TTĐộiTrậnThắngHòaThuaB.thắngB.thuaHSĐiểm
1[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 ManCity Man. City220072+56
2[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Mu Man. Utd.220051+46
3[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Wolves Wolverhampton W.220041+36
4[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Aston%20Villa Aston Villa211031+24
5[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Liverpool Liverpool211031+24
6[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Chelsea Chelsea211021+14
7[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Newcastle Newcastle Utd211010+14
8[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Bolton Bolton210163+33
9[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Queens_Park_Rangers_badge QPR210114-33
10[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Norwich Norwich City20202202
11[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Stoke Stoke City20201102
12[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Wigan_Athletic_United Wigan20201102
13[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Sunderland Sunderland201112-11
14[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Arsenal Arsenal201102-21
15[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Fulham Fulham201102-21
16[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 SwanseaCity Swansea City201104-41
17[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Everton%20 Everton100101-10
18[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Westbrom WBA200224-20
19[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Blackburn-Rover Blackburn200225-30
20[27/8]Bảng xếp hạng 2011-2012 Spurs Tottenham100103-30

_________________
[. .] - (. .) - (. )( .) - (. Y .) - (oYo) - ././
10t -- 15t --- 20t ---- 25t --- 30t --- 35t

Bình thường ( . )( . ) Hoàn Hảo (o)(o) Silicon (+)(+) Hàng xuống cấp ././
Hàng khũng (.Y.) Hàng lép (.)(.) Hàng lạ ( . )(.)